Kết quả điều tra sâu bệnh kỳ 17
Phú Thọ - Tháng 4/2017

(Từ ngày 20/04/2017 đến ngày 26/04/2017)

Cây trồng Diện tích Đối tượng Mật độ (con/m2) tỷ lệ (%) Diện tích nhiễm (ha) Diện tích phòng trừ (ha) Tuổi sâu, cấp bệnh
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số lần 1 lần 2 Tổng số 1 2 3 4 5 Nhộng Chủ yếu
Lúa trung 11.135 Bệnh bạc lá 0,531 12 25,912 25,912 9,923 9,923 19 2 7 9 1
    Bệnh khô vằn 4,978 42 2.263,37 1.412,876 718,83 131,665 652,328 652,328 158 32 95 29 2
    Bệnh đạo ôn cổ bông
    Bệnh đạo ôn lá 0,049 5,6 16,54 16,54
    Bệnh đốm sọc VK 0,007 1,2
    Bọ xít dài 0,159 3 16,044 16,044
    Chuột 0,039 3,3 38,964 38,964
    Rầy các loại 55,959 1.700 97,881 77,872 20,009 17,231 17,231 936 365 291 89 40 124 27
    Rầy các loại (trứng) 13,172 800 70,8 50,791 20,009
    Sâu đục thân 0,02 3,6 16,54 16,54
Lúa muộn 25.836 Bệnh bạc lá 0,487 18 138,679 138,679 138,679 138,679 12 2 7 3
    Bệnh khô vằn 5,067 48 4.789,949 3.183,883 1.314,827 291,239 1.612,174 1.495,465 116,71 206 46 61 80 3 16
    Bệnh đạo ôn lá 0,106 7,5 55,307 55,307
    Bệnh đốm sọc VK 0,046 11,1 76,359 76,359 76,359 76,359
    Bọ xít dài 0,121 2,5
    Chuột 0,083 4 147,724 147,724
    Rầy các loại 36,426 560 511 175 140 53 49 69 25
    Rầy các loại (trứng) 6,972 200
    Sâu cuốn lá nhỏ 0,011 7
    Sâu đục thân 0,019 2,4
Chè 16.781 Bệnh đốm nâu 0,062 4
    Bệnh đốm xám 0,041 4
    Bệnh thối búp
    Bọ cánh tơ 0,808 8 483,323 483,323 24 24
    Bọ xít muỗi 0,603 7 683,821 683,821 6 6
    Nhện đỏ 0,21 8
    Rầy xanh 0,821 8 720,599 720,599 25 25
Ngô 5.672 Bệnh khô vằn 0,625 21,3 153,696 121,696 32 32 32
    Bệnh đốm lá lớn 0,021 8
    Bệnh đốm lá nhỏ 0,328 8
    Châu chấu
    Chuột 0,009 2
    Rệp cờ 0,154 8
    Sâu đục thân, bắp 0,104 8
Bưởi 2.500 Bệnh chảy gôm 0,014 2,2
    Bệnh loét 0,027 3
    Bệnh thán thư 0,025 4
    Nhện đỏ 0,006 1,2
    Rệp sáp 0,012 2,4
    Sâu nhớt
Loading...